Tài sản số
Thuế 0,1% và bài toán cân bằng lợi ích thị trường tài sản số

Chính sách thuế với tài sản số cần được thiết kế thận trọng, hài hòa lợi ích Nhà nước - doanh nghiệp - nhà đầu tư, đồng thời bảo đảm sức cạnh tranh trong thu hút dòng vốn quốc tế.
Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ông Phan Đức Trung - Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA), Chủ tịch Công ty 1Matrix, đã có những chia sẻ về nền tảng pháp lý cho thị trường tài sản số, từ giao dịch, thuế đến quản lý rủi ro và phát triển dài hạn.

Ông Phan Đức Trung - Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA), Chủ tịch Công ty 1Matrix.
Trong bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại phiên khai mạc Đại hội XIV của Đảng có nhấn mạnh yêu cầu “hoàn thiện thể chế, lấy thực thi làm thước đo”. Vậy, việc xác lập tài sản mã hóa là tài sản theo Luật Dân sự có thể xem là một bước đi cụ thể hóa quan điểm này như thế nào, thưa ông?
- Từ ngày 01/01/2026, toàn bộ tài sản mã hóa chính thức được công nhận là tài sản theo quy định của Luật Dân sự. Khi đã được xác lập là tài sản, các giao dịch liên quan hoàn toàn có thể dẫn chiếu và điều chỉnh theo Luật Dân sự, không phân biệt yếu tố an ninh. Theo đó, tài sản mã hóa có thể được xem như một loại tài sản thông thường, cho phép thực hiện các giao dịch chuyển nhượng, thừa kế hoặc giải quyết tranh chấp một cách thuận lợi và rõ ràng hơn.
Việc công nhận tài sản mã hóa là tài sản theo Luật Dân sự thể hiện rõ tinh thần nhìn thẳng vào thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan và đưa những quan hệ kinh tế mới vào khuôn khổ pháp luật. Điều này giúp Nhà nước chuyển từ cách tiếp cận quản lý mang tính phòng ngừa sang quản lý dựa trên pháp quyền, qua đó tạo nền tảng cho việc thực thi chính sách minh bạch, thống nhất và có trách nhiệm, đúng với tinh thần mà Đại hội XIV đã đặt ra.
Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng sáng 20/1 nhấn mạnh việc "tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, bảo đảm quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh". Được xác lập tư cách pháp lý, theo ông, chính sách thuế và phí đối với tài sản mã hóa cần triển khai như thế nào để vừa bảo đảm nguồn thu cho Nhà nước, vừa không làm giảm sức hấp dẫn của thị trường đối với nhà đầu tư trong và ngoài nước?
- Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân (sửa đổi) được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, thu nhập từ chuyển nhượng tài sản số đã được bổ sung vào diện chịu thuế thu nhập cá nhân, với mức thuế suất 0,1%. Luật Thuế thu nhập cá nhân có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.
Mức thuế tương đương với thuế áp dụng đối với giao dịch chứng khoán. Tuy nhiên, việc triển khai cụ thể vẫn cần chờ thị trường vận hành ổn định và các chủ thể tham gia giao dịch được xác định rõ. Chính sách thuế trong lĩnh vực này cần được thiết kế theo hướng cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới thu hút dòng vốn và đội ngũ nhà đầu tư chuyên nghiệp từ nước ngoài sang hoạt động tại Việt Nam, vấn đề thuế không chỉ dừng ở mức thu bao nhiêu, mà còn là cách tạo môi trường cạnh tranh, minh bạch và hợp lý. Do đó, đây là nội dung cần tiếp tục được nghiên cứu và hoàn thiện, đặc biệt trong quá trình hình thành và vận hành các sàn giao dịch tài sản số trong thời gian tới.
Khi thị trường tài sản số chính thức đi vào vận hành, ông dự báo thanh khoản và quy mô thị trường sẽ thay đổi như thế nào so với giai đoạn thử nghiệm hoặc hoạt động tự phát trước đây?
- Theo quy định tại nghị quyết liên quan, số lượng được cấp phép có thể tối đa là 5 đơn vị. Trong thời gian qua, theo tôi tìm hiểu, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đã chủ động và tích cực xây dựng các quy chế cần thiết, sẵn sàng cho quá trình cấp phép. Tuy nhiên, việc có bao nhiêu đơn vị thực sự được cấp phép sẽ phụ thuộc vào hồ sơ đăng ký, mức độ đáp ứng điều kiện và kết quả thẩm định, phê duyệt của cơ quan quản lý. Nếu chỉ dừng ở con số 5 sàn giao dịch, chắc chắn số lượng đơn vị mong muốn tham gia sẽ lớn hơn rất nhiều.
Vấn đề đặt ra là quy mô của thị trường này trong giai đoạn tới sẽ được hình thành và phát triển như thế nào. Khi thị trường chính thức đi vào vận hành, so với giai đoạn thử nghiệm hoặc hoạt động tự phát trước đây, thanh khoản và giá trị thị trường sẽ có những thay đổi đáng kể, song mức độ tác động cần được nhìn nhận một cách thận trọng. Theo kinh nghiệm quốc tế, trong giai đoạn đầu, quy mô của các thị trường tài sản mới thường nhỏ hơn nhiều so với thị trường chứng khoán truyền thống. Nguyên nhân chủ yếu đến từ yêu cầu tuân thủ chặt chẽ, cơ chế giám sát nghiêm ngặt nhằm bảo đảm an toàn hệ thống, đặc biệt là các quy định về phòng, chống rửa tiền.
Chỉ khi khuôn khổ thể chế dần hoàn thiện và đạt được sự cân bằng giữa quản lý rủi ro và lợi ích phát triển thị trường, quy mô các thị trường này mới có điều kiện mở rộng. Thực tế cho thấy, ngay cả trên thế giới, quy mô thị trường tài sản số hiện vẫn nhỏ hơn đáng kể so với thị trường tài chính truyền thống. Tuy nhiên, đây được kỳ vọng là một loại hình tài sản mới, có khả năng mở ra kênh huy động và tiếp cận vốn bổ sung, không chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết.
Dù quy mô ban đầu còn khiêm tốn, thị trường này lại gắn với một xu thế phát triển dài hạn. Theo một số dự báo, đến năm 2033, các giao dịch liên quan đến tài sản số có thể chiếm khoảng 10% tổng giá trị giao dịch toàn cầu, tương đương một quy mô rất lớn. Quan trọng hơn, sự đổi mới về công nghệ và mô hình giao dịch từ thị trường tài sản số được kỳ vọng sẽ tạo áp lực cải cách tích cực, qua đó thúc đẩy thị trường tài chính truyền thống nâng cao tiêu chuẩn, từng bước tiệm cận với các thông lệ và chuẩn mực quốc tế.
Sau mốc ngày 15/1, khi Thủ tướng Chính phủ chỉ đạo các sàn giao dịch tài sản số phải sẵn sàng đi vào hoạt động chính thức, ông có những khuyến nghị hay lưu ý gì đối với nhà đầu tư khi tham gia thị trường này?
- Việc Thủ tướng chỉ đạo tăng tốc triển khai trong bối cảnh Nghị quyết về thí điểm cấp phép các sàn giao dịch tài sản mã hóa đã được ban hành cho thấy quyết tâm rất rõ ràng trong việc hình thành một kênh đầu tư mới. Thị trường nhìn chung đón nhận tín hiệu này với nhiều kỳ vọng, song đi kèm với đó là những lưu ý quan trọng mà nhà đầu tư cần đặc biệt quan tâm.
Thứ nhất, cần nhìn vào đặc thù cấu trúc của thị trường tài chính Việt Nam. Hiện nay, tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam luôn ở mức rất cao, khoảng 85%, trong khi tỷ lệ nhà đầu tư tổ chức còn tương đối thấp. Cấu trúc này gần như ngược lại với thông lệ quốc tế, nơi các thị trường phát triển có sự chi phối lớn của dòng vốn tổ chức. Điều này tạo ra mức độ sôi động cao về giao dịch, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu rất lớn về kiến thức, kinh nghiệm và khả năng quản trị rủi ro của nhà đầu tư cá nhân.
Với tài sản mã hóa, mức độ rủi ro nhìn chung cao hơn so với chứng khoán truyền thống. Do đó, trong chiến lược phân bổ danh mục đầu tư cá nhân, tài sản mã hóa nên được xếp vào nhóm tài sản có mức độ rủi ro cao, với tỷ trọng hợp lý và hạn chế, thay vì coi đây là kênh đầu tư chủ đạo.
Thứ hai, trong giai đoạn thí điểm ban đầu, tính thanh khoản của thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam nhiều khả năng sẽ chưa thể sôi động như thị trường chứng khoán – nơi có giá trị giao dịch lên tới hàng tỷ USD mỗi ngày. Đây là đặc điểm phổ biến theo kinh nghiệm quốc tế và nhà đầu tư cần có kỳ vọng phù hợp.
Thứ ba, bản chất của nhiều loại tài sản mã hóa là không gắn với bảng cân đối kế toán hay báo cáo tài chính như cổ phiếu hay trái phiếu. Một số loại tài sản số, bao gồm các token gốc hoặc tài sản gốc, chủ yếu được định giá dựa trên yếu tố công nghệ, mô hình vận hành và kỳ vọng thị trường. Điều này đòi hỏi nhà đầu tư phải trang bị kiến thức rất kỹ, bởi việc đánh giá giá trị không thể dựa trên các chỉ tiêu tài chính truyền thống.
Ngoài ra, thị trường tài sản số cũng có sự khác biệt lớn về mô hình vận hành so với thị trường chứng khoán. Thị trường chứng khoán có sở giao dịch tập trung do Nhà nước tổ chức và quản lý thống nhất, trong khi các sàn giao dịch tài sản số hoạt động theo mô hình tự chủ, Nhà nước giữ vai trò giám sát thông qua các cơ quan quản lý, trong đó có Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Các tài sản được niêm yết trên sàn là do chính sàn đề xuất và chịu trách nhiệm. Vì vậy, yêu cầu về quản trị rủi ro đối với nhà đầu tư càng trở nên quan trọng.
Rủi ro cao thường đi kèm với kỳ vọng lợi nhuận cao, nhưng nhà đầu tư cần ý thức rõ trách nhiệm tự đánh giá, tự chịu rủi ro, cũng như tuân thủ đầy đủ các quy định liên quan đến giao dịch, thuế, phí và xử phạt.
TÁC GIẢ
Tạp chí Kinh tế - Tài chính




